Tiên lượng tiếng Trung là gì?
"tiên lượng" trong tiếng Trung là 预后 (danh từ).
预后 Danh từ
Hán Việt: DỰ HẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiên lượng
Câu hỏi thường gặp
Tiên lượng tiếng Trung là gì?
"tiên lượng" trong tiếng Trung là 预后 (danh từ).
"tiên lượng" trong tiếng Trung là 预后 (danh từ).
Hán Việt: DỰ HẬU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiên lượng
"tiên lượng" trong tiếng Trung là 预后 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.