Tiên nhân tiếng Trung là gì?
"tiên nhân" trong tiếng Trung là 仙人 (danh từ), 先人 (danh từ).
仙人 Danh từ
Hán Việt: TIÊN NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiên nhân
先人 Danh từ
Hán Việt: TIÊN NHÂN giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Tiên nhân tiếng Trung là gì?
"tiên nhân" trong tiếng Trung là 仙人 (danh từ), 先人 (danh từ).