TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiến triển từng ngày tiếng Trung là gì?

"tiến triển từng ngày" trong tiếng Trung là 日渐 (phó từ).

日渐 Phó từ

rìjiànHán Việt: NHẬT TIỆM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiến triển (hoặc tăng, thay đổi, v.v.) từng ngày

Xem đầy đủ từ "日渐": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiến triển từng ngày tiếng Trung là gì?

"tiến triển từng ngày" trong tiếng Trung là 日渐 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.