TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiếng bồ đào nha tiếng Trung là gì?

"tiếng bồ đào nha" trong tiếng Trung là 葡萄牙语 (danh từ).

葡萄牙语 Danh từ

PútáoyáyǔHán Việt: BỒ ĐÀO NHA NGỮ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "葡萄牙语": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng bồ đào nha tiếng Trung là gì?

"tiếng bồ đào nha" trong tiếng Trung là 葡萄牙语 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.