Tiếng nước chảy tiếng Trung là gì?
"tiếng nước chảy" trong tiếng Trung là 淙.
淙
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếng nước chảy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng nước chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng nước chảy tiếng Trung là gì?
"tiếng nước chảy" trong tiếng Trung là 淙.