Tiếng sột soạt tiếng Trung là gì?
"tiếng sột soạt" trong tiếng Trung là 唰.
唰
giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiếng sột soạt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng sột soạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếng sột soạt tiếng Trung là gì?
"tiếng sột soạt" trong tiếng Trung là 唰.