Tiền hôn nhân tiếng Trung là gì?
"tiền hôn nhân" trong tiếng Trung là 婚前 (danh từ).
婚前 Danh từ
Hán Việt: HÔN TIỀN giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tiền hôn nhân
Câu hỏi thường gặp
Tiền hôn nhân tiếng Trung là gì?
"tiền hôn nhân" trong tiếng Trung là 婚前 (danh từ).