TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tiền thuê đất tiếng Trung là gì?

"tiền thuê đất" trong tiếng Trung là 地租 (danh từ).

地租 Danh từ

dìzūHán Việt: ĐỊA TÔ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tiền thuê đất

Xem đầy đủ từ "地租": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tiền thuê đất tiếng Trung là gì?

"tiền thuê đất" trong tiếng Trung là 地租 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.