TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tia hồng ngoại tiếng Trung là gì?

"tia hồng ngoại" trong tiếng Trung là 红外线 (danh từ).

红外线 Danh từ

hóngwàixiànHán Việt: HỒNG NGOẠI TUYẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tia hồng ngoại

Xem đầy đủ từ "红外线": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tia hồng ngoại tiếng Trung là gì?

"tia hồng ngoại" trong tiếng Trung là 红外线 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.