TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tia tử ngoại tiếng Trung là gì?

"tia tử ngoại" trong tiếng Trung là 紫外线 (danh từ).

紫外线 Danh từ

zǐwàixiànHán Việt: TỬ NGOẠI TUYẾN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tia tử ngoại

Xem đầy đủ từ "紫外线": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tia tử ngoại tiếng Trung là gì?

"tia tử ngoại" trong tiếng Trung là 紫外线 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.