Tinh bột tiếng Trung là gì?
"tinh bột" trong tiếng Trung là 淀粉 (danh từ).
淀粉 Danh từ
Hán Việt: ĐIẾN PHẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh bột; amylum (C6H10O5)n
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tinh bột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tinh bột tiếng Trung là gì?
"tinh bột" trong tiếng Trung là 淀粉 (danh từ).