TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tinh bột tiếng Trung là gì?

"tinh bột" trong tiếng Trung là 淀粉 (danh từ).

淀粉 Danh từ

diànfěnHán Việt: ĐIẾN PHẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh bột; amylum (C6H10O5)n

Xem đầy đủ từ "淀粉": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tinh bột" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tinh bột tiếng Trung là gì?

"tinh bột" trong tiếng Trung là 淀粉 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.