Tinh tử tiếng Trung là gì?
"tinh tử" trong tiếng Trung là 精子 (danh từ).
精子 Danh từ
Hán Việt: TINH TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh trùng; tinh tử
Câu hỏi thường gặp
Tinh tử tiếng Trung là gì?
"tinh tử" trong tiếng Trung là 精子 (danh từ).
"tinh tử" trong tiếng Trung là 精子 (danh từ).
Hán Việt: TINH TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh trùng; tinh tử
"tinh tử" trong tiếng Trung là 精子 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.