Trà bơ tiếng Trung là gì?
"trà bơ" trong tiếng Trung là 酥油茶 (danh từ).
酥油茶 Danh từ
Hán Việt: TÔ DU TRÀ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trà bơ (đồ uống của Tây Tạng, Mông Cổ v.v. làm từ sữa)
Câu hỏi thường gặp
Trà bơ tiếng Trung là gì?
"trà bơ" trong tiếng Trung là 酥油茶 (danh từ).