TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tràn đầy tự tin tiếng Trung là gì?

"tràn đầy tự tin" trong tiếng Trung là 信心百倍.

信心百倍

xìnxīnbǎibèiHán Việt: TÍN TÂM BÁCH BỘI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tràn đầy tự tin

Xem đầy đủ từ "信心百倍": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tràn đầy tự tin tiếng Trung là gì?

"tràn đầy tự tin" trong tiếng Trung là 信心百倍.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.