Trình bày được tiếng Trung là gì?
"trình bày được" trong tiếng Trung là 像样 (tính từ).
像样 Tính từ
Hán Việt: TƯỢNG DẠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trình bày được
Câu hỏi thường gặp
Trình bày được tiếng Trung là gì?
"trình bày được" trong tiếng Trung là 像样 (tính từ).