Trình chiếu tiếng Trung là gì?
"trình chiếu" trong tiếng Trung là 上映 (động từ).
上映 Động từ
Hán Việt: THƯỢNG ÁNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiếu; trình chiếu (một bộ phim)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trình chiếu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trình chiếu tiếng Trung là gì?
"trình chiếu" trong tiếng Trung là 上映 (động từ).