Trí lực tiếng Trung là gì?
"trí lực" trong tiếng Trung là 智力 (danh từ).
智力 Danh từ
Hán Việt: TRÍ LỰC giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Trí lực tiếng Trung là gì?
"trí lực" trong tiếng Trung là 智力 (danh từ).
"trí lực" trong tiếng Trung là 智力 (danh từ).
Hán Việt: TRÍ LỰC giọng máy của trình duyệt
"trí lực" trong tiếng Trung là 智力 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.