TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trông trầm ngâm tiếng Trung là gì?

"trông trầm ngâm" trong tiếng Trung là 若有所思.

若有所思

ruòyǒusuǒsīHán Việt: NHƯỢC HỮU SỞ TƯ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trông trầm ngâm; suy nghĩ sâu sắc

Xem đầy đủ từ "若有所思": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trông trầm ngâm tiếng Trung là gì?

"trông trầm ngâm" trong tiếng Trung là 若有所思.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.