Trơi trọi tiếng Trung là gì?
"trơi trọi" trong tiếng Trung là 孤零零 (tính từ).
孤零零 Tính từ
Hán Việt: CÔ LINH LINH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô đơn; trơi trọi
Câu hỏi thường gặp
Trơi trọi tiếng Trung là gì?
"trơi trọi" trong tiếng Trung là 孤零零 (tính từ).