TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trường kỹ thuật tiếng Trung là gì?

"trường kỹ thuật" trong tiếng Trung là 工学院 (danh từ).

工学院 Danh từ

gōngxuéyuànHán Việt: CÔNG HỌC VIỆN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trường kỹ thuật

Xem đầy đủ từ "工学院": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trường kỹ thuật tiếng Trung là gì?

"trường kỹ thuật" trong tiếng Trung là 工学院 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.