Trả trước tiếng Trung là gì?
"trả trước" trong tiếng Trung là 预付 (động từ).
预付 Động từ
Hán Việt: DỰ PHÓ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trả trước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trả trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trả trước tiếng Trung là gì?
"trả trước" trong tiếng Trung là 预付 (động từ).