Trận địa địch tiếng Trung là gì?
"trận địa địch" trong tiếng Trung là 敌阵 (danh từ).
敌阵 Danh từ
Hán Việt: ĐỊCH TRẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trận địa địch
Câu hỏi thường gặp
Trận địa địch tiếng Trung là gì?
"trận địa địch" trong tiếng Trung là 敌阵 (danh từ).