TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trận chiến đẫm máu tiếng Trung là gì?

"trận chiến đẫm máu" trong tiếng Trung là 血战 (động từ).

血战 Động từ

xuèzhànHán Việt: HUYẾT CHIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận chiến đẫm máu

Xem đầy đủ từ "血战": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trận chiến đẫm máu tiếng Trung là gì?

"trận chiến đẫm máu" trong tiếng Trung là 血战 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.