Trắng sữa tiếng Trung là gì?
"trắng sữa" trong tiếng Trung là 乳白色 (danh từ).
乳白色 Danh từ
Hán Việt: NHŨ BẠCH SẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trắng sữa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trắng sữa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trắng sữa tiếng Trung là gì?
"trắng sữa" trong tiếng Trung là 乳白色 (danh từ).