TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trở nên thù địch tiếng Trung là gì?

"trở nên thù địch" trong tiếng Trung là 翻脸 (động từ).

翻脸 Động từ

fānliǎnHán Việt: PHIÊN KIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở mặt với ai đó; trở nên thù địch

Xem đầy đủ từ "翻脸": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trở nên thù địch tiếng Trung là gì?

"trở nên thù địch" trong tiếng Trung là 翻脸 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.