Trục lăn tiếng Trung là gì?
"trục lăn" trong tiếng Trung là 碾子 (danh từ).
碾子 Danh từ
Hán Việt: NIỄN TỬ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trục lăn (dùng để xay hoặc nghiền)
Câu hỏi thường gặp
Trục lăn tiếng Trung là gì?
"trục lăn" trong tiếng Trung là 碾子 (danh từ).