Tranh cuộn tiếng Trung là gì?
"tranh cuộn" trong tiếng Trung là 画卷 (danh từ).
画卷 Danh từ
Hán Việt: HỌA QUYỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tranh cuộn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh cuộn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tranh cuộn tiếng Trung là gì?
"tranh cuộn" trong tiếng Trung là 画卷 (danh từ).