TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trao đổi học hỏi tiếng Trung là gì?

"trao đổi học hỏi" trong tiếng Trung là 切磋 (động từ).

切磋 Động từ

qiēcuōHán Việt: THIẾT THA giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trao đổi học hỏi; học hỏi lẫn nhau

Xem đầy đủ từ "切磋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trao đổi học hỏi tiếng Trung là gì?

"trao đổi học hỏi" trong tiếng Trung là 切磋 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.