Triều đại trước tiếng Trung là gì?
"triều đại trước" trong tiếng Trung là 前朝 (danh từ).
前朝 Danh từ
Hán Việt: TIỀN TRIỀU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triều đại trước
Câu hỏi thường gặp
Triều đại trước tiếng Trung là gì?
"triều đại trước" trong tiếng Trung là 前朝 (danh từ).