Trong khuôn viên tiếng Trung là gì?
"trong khuôn viên" trong tiếng Trung là 校内 (tính từ).
校内 Tính từ
Hán Việt: HIỆU NỘI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong khuôn viên
Câu hỏi thường gặp
Trong khuôn viên tiếng Trung là gì?
"trong khuôn viên" trong tiếng Trung là 校内 (tính từ).