Trong veo tiếng Trung là gì?
"trong veo" trong tiếng Trung là 清澈 (tính từ).
清澈 Tính từ
Hán Việt: THANH TRIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong; trong veo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong veo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trong veo tiếng Trung là gì?
"trong veo" trong tiếng Trung là 清澈 (tính từ).