TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trong veo tiếng Trung là gì?

"trong veo" trong tiếng Trung là 清澈 (tính từ).

清澈 Tính từ

qīngchèHán Việt: THANH TRIỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong; trong veo

Xem đầy đủ từ "清澈": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong veo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trong veo tiếng Trung là gì?

"trong veo" trong tiếng Trung là 清澈 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.