TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trung tâm du lịch tiếng Trung là gì?

"trung tâm du lịch" trong tiếng Trung là 旅游胜地.

旅游胜地

lǚyóushèngdìHán Việt: LỮ DU THẮNG ĐỊA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung tâm du lịch

Xem đầy đủ từ "旅游胜地": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trung tâm du lịch tiếng Trung là gì?

"trung tâm du lịch" trong tiếng Trung là 旅游胜地.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.