Trung tâm giam giữ tiếng Trung là gì?
"trung tâm giam giữ" trong tiếng Trung là 看守所.
看守所
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung tâm giam giữ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung tâm giam giữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trung tâm giam giữ tiếng Trung là gì?
"trung tâm giam giữ" trong tiếng Trung là 看守所.