TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Trung thành ủng hộ tiếng Trung là gì?

"trung thành ủng hộ" trong tiếng Trung là 拥戴 (động từ).

拥戴 Động từ

yōngdàiHán Việt: ỦNG ĐÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trung thành ủng hộ

Xem đầy đủ từ "拥戴": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Trung thành ủng hộ tiếng Trung là gì?

"trung thành ủng hộ" trong tiếng Trung là 拥戴 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.