TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Truy đuổi tiếng Trung là gì?

"truy đuổi" trong tiếng Trung là 追捕 (động từ).

追捕 Động từ

zhuībǔHán Việt: TRUY BỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truy đuổi

Xem đầy đủ từ "追捕": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truy đuổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truy đuổi tiếng Trung là gì?

"truy đuổi" trong tiếng Trung là 追捕 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.