Truy đuổi tiếng Trung là gì?
"truy đuổi" trong tiếng Trung là 追捕 (động từ).
追捕 Động từ
Hán Việt: TRUY BỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truy đuổi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truy đuổi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Truy đuổi tiếng Trung là gì?
"truy đuổi" trong tiếng Trung là 追捕 (động từ).