TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tuân thủ nghiêm ngặt tiếng Trung là gì?

"tuân thủ nghiêm ngặt" trong tiếng Trung là 一丝不苟 (động từ), 恪守 (động từ).

一丝不苟 Động từ

yīsībùgǒuHán Việt: NHẤT TY BẤT CẨU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không một sợi lỏng lẻo (thành ngữ); tuân thủ nghiêm ngặt

Xem đầy đủ từ "一丝不苟": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

恪守 Động từ

kèshǒuHán Việt: KHÁC THỦ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuân thủ nghiêm ngặt

Xem đầy đủ từ "恪守": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tuân thủ nghiêm ngặt tiếng Trung là gì?

"tuân thủ nghiêm ngặt" trong tiếng Trung là 一丝不苟 (động từ), 恪守 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.