Tuổi hiện tại tiếng Trung là gì?
"tuổi hiện tại" trong tiếng Trung là 现年 (danh từ).
现年 Danh từ
Hán Việt: HIỆN NIÊN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuổi hiện tại (của một người)
Câu hỏi thường gặp
Tuổi hiện tại tiếng Trung là gì?
"tuổi hiện tại" trong tiếng Trung là 现年 (danh từ).