Tuyến thượng thận tiếng Trung là gì?
"tuyến thượng thận" trong tiếng Trung là 肾上腺 (danh từ).
肾上腺 Danh từ
Hán Việt: THẬN THƯỢNG TUYẾN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyến thượng thận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyến thượng thận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyến thượng thận tiếng Trung là gì?
"tuyến thượng thận" trong tiếng Trung là 肾上腺 (danh từ).