TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Uốn người thành cầu tiếng Trung là gì?

"uốn người thành cầu" trong tiếng Trung là 下腰.

下腰

xiàyāoHán Việt: HẠ YÊU giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Uốn người thành cầu

Xem đầy đủ từ "下腰": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Uốn người thành cầu tiếng Trung là gì?

"uốn người thành cầu" trong tiếng Trung là 下腰.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.