TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ung thư vú tiếng Trung là gì?

"ung thư vú" trong tiếng Trung là 乳腺癌 (danh từ).

乳腺癌 Danh từ

rǔxiàn'áiHán Việt: NHŨ TUYẾN NHAM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ung thư vú

Xem đầy đủ từ "乳腺癌": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ung thư vú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ung thư vú tiếng Trung là gì?

"ung thư vú" trong tiếng Trung là 乳腺癌 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.