Ung thư vú tiếng Trung là gì?
"ung thư vú" trong tiếng Trung là 乳腺癌 (danh từ).
乳腺癌 Danh từ
Hán Việt: NHŨ TUYẾN NHAM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ung thư vú
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ung thư vú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ung thư vú tiếng Trung là gì?
"ung thư vú" trong tiếng Trung là 乳腺癌 (danh từ).