TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vô thời hạn tiếng Trung là gì?

"vô thời hạn" trong tiếng Trung là 无限期 (phó từ).

无限期 Phó từ

wúxiànqīHán Việt: VÔ HẠN KỲ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vô thời hạn; có thời gian không giới hạn

Xem đầy đủ từ "无限期": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vô thời hạn tiếng Trung là gì?

"vô thời hạn" trong tiếng Trung là 无限期 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.