TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vùng dưới đồi tiếng Trung là gì?

"vùng dưới đồi" trong tiếng Trung là 下丘脑 (danh từ).

下丘脑 Danh từ

xiàqiūnǎoHán Việt: HẠ KHÂU NÃO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vùng dưới đồi (giải phẫu)

Xem đầy đủ từ "下丘脑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vùng dưới đồi tiếng Trung là gì?

"vùng dưới đồi" trong tiếng Trung là 下丘脑 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.