TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Văn học cổ điển tiếng Trung là gì?

"văn học cổ điển" trong tiếng Trung là 古典文学.

古典文学

gǔdiǎnwénxuéHán Việt: CỔ ĐIỂN VĂN HỌC giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Văn học cổ điển

Xem đầy đủ từ "古典文学": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Văn học cổ điển tiếng Trung là gì?

"văn học cổ điển" trong tiếng Trung là 古典文学.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.