Văn phòng kiểm toán tiếng Trung là gì?
"văn phòng kiểm toán" trong tiếng Trung là 审计署.
Câu hỏi thường gặp
Văn phòng kiểm toán tiếng Trung là gì?
"văn phòng kiểm toán" trong tiếng Trung là 审计署.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.