TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Văn phòng kiểm toán tiếng Trung là gì?

"văn phòng kiểm toán" trong tiếng Trung là 审计署.

审计署

shěnjìshǔHán Việt: THẨM KẾ THỰ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn phòng kiểm toán

Xem đầy đủ từ "审计署": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Văn phòng kiểm toán tiếng Trung là gì?

"văn phòng kiểm toán" trong tiếng Trung là 审计署.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.