TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Văn phòng kinh doanh tiếng Trung là gì?

"văn phòng kinh doanh" trong tiếng Trung là 事务所 (danh từ).

事务所 Danh từ

shìwùsuǒHán Việt: SỰ VỤ SỞ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn phòng kinh doanh; công ty

Xem đầy đủ từ "事务所": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Văn phòng kinh doanh tiếng Trung là gì?

"văn phòng kinh doanh" trong tiếng Trung là 事务所 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.