Vĩ độ cao tiếng Trung là gì?
"vĩ độ cao" trong tiếng Trung là 高纬度.
高纬度
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vĩ độ cao (tức gần cực)
Câu hỏi thường gặp
Vĩ độ cao tiếng Trung là gì?
"vĩ độ cao" trong tiếng Trung là 高纬度.
"vĩ độ cao" trong tiếng Trung là 高纬度.
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vĩ độ cao (tức gần cực)
"vĩ độ cao" trong tiếng Trung là 高纬度.
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.