TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vải trắng trơn tiếng Trung là gì?

"vải trắng trơn" trong tiếng Trung là 白布 (danh từ).

白布 Danh từ

báibùHán Việt: BẠCH BỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải trắng trơn

Xem đầy đủ từ "白布": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vải trắng trơn tiếng Trung là gì?

"vải trắng trơn" trong tiếng Trung là 白布 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.