TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vật lý hạt nhân tiếng Trung là gì?

"vật lý hạt nhân" trong tiếng Trung là 核物理 (danh từ).

核物理 Danh từ

héwùlǐHán Việt: HẠCH VẬT LÝ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật lý hạt nhân

Xem đầy đủ từ "核物理": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vật lý hạt nhân tiếng Trung là gì?

"vật lý hạt nhân" trong tiếng Trung là 核物理 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.