Vật liệu chịu lửa tiếng Trung là gì?
"vật liệu chịu lửa" trong tiếng Trung là 耐火 (tính từ).
耐火 Tính từ
Hán Việt: NẠI HỎA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vật liệu chịu lửa
Câu hỏi thường gặp
Vật liệu chịu lửa tiếng Trung là gì?
"vật liệu chịu lửa" trong tiếng Trung là 耐火 (tính từ).