TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Vật liệu xây dựng tiếng Trung là gì?

"vật liệu xây dựng" trong tiếng Trung là 建材 (danh từ).

建材 Danh từ

jiàncáiHán Việt: KIẾN TÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vật liệu xây dựng

Xem đầy đủ từ "建材": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Vật liệu xây dựng tiếng Trung là gì?

"vật liệu xây dựng" trong tiếng Trung là 建材 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.